diêm dân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề sản xuất muối, người làm muối: "diêm dân" là từ dùng để chỉ những người lao động trực tiếp làm việc trong các ruộng muối, đồng muối, tham gia vào quá trình sản xuất muối từ nước biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc sống của diêm dân thường vất vả, phụ thuộc nhiều vào thời tiết. (Cuộc sống của người làm muối thường vất vả, phụ thuộc nhiều vào thời tiết.)
- Chính sách mới nhằm hỗ trợ và cải thiện đời sống cho các diêm dân. (Chính sách mới nhằm hỗ trợ và cải thiện đời sống cho những người làm muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồng diêm dân": có thể dùng để chỉ cộng đồng, tập thể những người cùng làm nghề muối.
- Sự kiện này quy tụ đông đảo đồng diêm dân từ khắp các tỉnh ven biển. (Sự kiện này quy tụ đông đảo cộng đồng người làm muối từ khắp các tỉnh ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Diêm điền (danh từ): ruộng muối, đồng muối - nơi diêm dân làm việc.
- Những cánh diêm điền trắng xóa trải dài ven biển. (Những cánh đồng muối trắng xóa trải dài ven biển.)
- Diêm nghiệp (danh từ): nghề làm muối.
- Diêm nghiệp là một nghề truyền thống lâu đời ở vùng ven biển. (Nghề làm muối là một nghề truyền thống lâu đời ở vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Người làm muối: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn.
- Thợ muối: từ chỉ người lao động trong nghề sản xuất muối.
Lưu ý
- Từ "diêm dân" là một từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "người làm muối" hoặc "dân làm muối".
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc các bài viết về nghề nghiệp, làng nghề truyền thống.